Quẻ 11: Địa Thiên Thái 泰
Quẻ trên: ☷ Khôn (Địa, hành Thổ)
Quẻ dưới: ☰ Càn (Thiên, hành Kim)
Ý nghĩa quẻ Thái
Trời đất giao hòa, vạn sự hanh thông. Thời thuận: mở rộng, hợp tác; lúc thịnh nhớ phòng lúc suy.
Lời 6 hào
- Hào 1 – Sơ Cửu: Bạt mao nhự — Nhổ cỏ tranh kéo cả rễ cùng loài; cùng nhau tiến lên thì tốt.
- Hào 2 – Cửu Nhị: Bao hoang — Bao dung cả kẻ thô, dám lội sông, không bỏ người xa, không kéo bè; hợp đạo trung.
- Hào 3 – Cửu Tam: Vô bình bất bí — Không có bằng mà không có dốc, không đi mà không về; gian nan giữ chính thì không lỗi.
- Hào 4 – Lục Tứ: Phiên phiên — Nhẹ nhàng bay xuống, không cậy giàu, cùng láng giềng tin nhau mà không cần răn.
- Hào 5 – Lục Ngũ: Đế Ất quy muội — Vua Ất gả em gái; người trên hạ mình kết hợp với dưới, có phúc, rất tốt.
- Hào 6 – Thượng Lục: Thành phục vu hoàng — Tường thành đổ xuống hào; thời thịnh đã hết, đừng dùng sức, giữ mình trong phạm vi nhỏ.
Lời quẻ, lời hào gồm câu Hán Việt ngắn và phần diễn giải. Nội dung Kinh Dịch mang tính văn hoá, tham khảo và suy ngẫm.
Gieo quẻ 3 đồng xu ngay trên điện thoại