Quẻ 6: Thiên Thủy Tụng 訟
Quẻ trên: ☰ Càn (Thiên, hành Kim)
Quẻ dưới: ☵ Khảm (Thủy, hành Thủy)
Ý nghĩa quẻ Tụng
Tranh chấp, kiện tụng, bất đồng. Nên hòa giải giữa chừng; theo đuổi đến cùng thì bất lợi.
Lời 6 hào
- Hào 1 – Sơ Lục: Bất vĩnh sở sự — Không kéo dài tranh chấp; có chút lời qua tiếng lại, cuối cùng tốt.
- Hào 2 – Cửu Nhị: Bất khắc tụng — Kiện không thắng, rút về ấp nhỏ; lui được thì tránh được tai họa.
- Hào 3 – Lục Tam: Thực cựu đức — Sống nhờ phúc đức cũ, giữ bền dù nguy thì cuối cùng tốt; đừng cầu thành công riêng.
- Hào 4 – Cửu Tứ: Bất khắc tụng, phục tức mệnh — Không kiện nữa, quay về an phận, đổi ý giữ chính; tốt.
- Hào 5 – Cửu Ngũ: Tụng nguyên cát — Tranh chấp được xử công minh; rất tốt.
- Hào 6 – Thượng Cửu: Hoặc tích chi bàn đái — Nhờ kiện mà được ban đai, một ngày bị tước ba lần; thắng kiện không đáng trọng.
Lời quẻ, lời hào gồm câu Hán Việt ngắn và phần diễn giải. Nội dung Kinh Dịch mang tính văn hoá, tham khảo và suy ngẫm.
Gieo quẻ 3 đồng xu ngay trên điện thoại