Quẻ 60: Thủy Trạch Tiết 節
Quẻ trên: ☵ Khảm (Thủy, hành Thủy)
Quẻ dưới: ☱ Đoài (Trạch, hành Kim)
Ý nghĩa quẻ Tiết
Tiết chế, có giới hạn. Giữ chừng mực; nhưng khắt khe quá thì không bền.
Lời 6 hào
- Hào 1 – Sơ Cửu: Bất xuất hộ đình — Không ra khỏi sân trong, biết giữ kín; không lỗi.
- Hào 2 – Cửu Nhị: Bất xuất môn đình — Không ra khỏi cổng khi đã đến lúc; lỡ thời, xấu.
- Hào 3 – Lục Tam: Bất tiết nhược — Không tiết chế thì phải than thở; không trách ai được.
- Hào 4 – Lục Tứ: An tiết — Tiết chế một cách tự nhiên, thoải mái; hanh thông.
- Hào 5 – Cửu Ngũ: Cam tiết — Tiết chế ngọt ngào, mình làm gương; tốt, đi thì được khen.
- Hào 6 – Thượng Lục: Khổ tiết — Tiết chế khắc khổ; giữ mãi thì xấu, biết nới thì hết hối.
Lời quẻ, lời hào gồm câu Hán Việt ngắn và phần diễn giải. Nội dung Kinh Dịch mang tính văn hoá, tham khảo và suy ngẫm.
Gieo quẻ 3 đồng xu ngay trên điện thoại