Lịch âm tháng 7 năm 2028
Tháng 7/2028 dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng Năm nhuận năm Mậu Thân và kết thúc vào ngày 10 tháng Sáu năm Mậu Thân.
Ngày âm tính theo giờ Việt Nam (UTC+7). Ô nền xanh là ngày hoàng đạo; số nhỏ là ngày âm, “1/x” là mùng 1 tháng x âm.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|
| | | | | 19 | 210 |
| 311 | 412 | 513 | 614 | 715 | 816 | 917 |
| 1018 | 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 | 1624 |
| 1725 | 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 221/6 | 232 |
| 243 | 254 | 265 | 276 | 287 | 298 | 309 |
| 3110 |
Ngày đáng chú ý
- Thứ Năm, 6/7/2028 – ngày 14 tháng Năm nhuận năm Mậu Thân · bắt đầu tiết Tiểu thử
- Thứ Sáu, 7/7/2028 – ngày Rằm tháng Năm nhuận năm Mậu Thân
- Thứ Bảy, 22/7/2028 – mùng 1 tháng Sáu năm Mậu Thân · bắt đầu tiết Đại thử
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Ngày | Tốt/xấu |
| TBảy, 1/7 | 9/5n | Đinh Hợi | Hắc đạo (Chu Tước) |
| CN, 2/7 | 10/5n | Mậu Tý | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| THai, 3/7 | 11/5n | Kỷ Sửu | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| TBa, 4/7 | 12/5n | Canh Dần | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| TTư, 5/7 | 13/5n | Tân Mão | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| TNăm, 6/7 | 14/5n | Nhâm Thìn | Hắc đạo (Thiên Lao) |
| TSáu, 7/7 | 15/5n | Quý Tỵ | Hắc đạo (Huyền Vũ) |
| TBảy, 8/7 | 16/5n | Giáp Ngọ | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| CN, 9/7 | 17/5n | Ất Mùi | Hắc đạo (Câu Trận) |
| THai, 10/7 | 18/5n | Bính Thân | Hoàng đạo (Thanh Long) |
| TBa, 11/7 | 19/5n | Đinh Dậu | Hoàng đạo (Minh Đường) |
| TTư, 12/7 | 20/5n | Mậu Tuất | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| TNăm, 13/7 | 21/5n | Kỷ Hợi | Hắc đạo (Chu Tước) |
| TSáu, 14/7 | 22/5n | Canh Tý | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| TBảy, 15/7 | 23/5n | Tân Sửu | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| CN, 16/7 | 24/5n | Nhâm Dần | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| THai, 17/7 | 25/5n | Quý Mão | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| TBa, 18/7 | 26/5n | Giáp Thìn | Hắc đạo (Thiên Lao) |
| TTư, 19/7 | 27/5n | Ất Tỵ | Hắc đạo (Huyền Vũ) |
| TNăm, 20/7 | 28/5n | Bính Ngọ | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| TSáu, 21/7 | 29/5n | Đinh Mùi | Hắc đạo (Câu Trận) |
| TBảy, 22/7 | 1/6 | Mậu Thân | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| CN, 23/7 | 2/6 | Kỷ Dậu | Hắc đạo (Câu Trận) |
| THai, 24/7 | 3/6 | Canh Tuất | Hoàng đạo (Thanh Long) |
| TBa, 25/7 | 4/6 | Tân Hợi | Hoàng đạo (Minh Đường) |
| TTư, 26/7 | 5/6 | Nhâm Tý | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| TNăm, 27/7 | 6/6 | Quý Sửu | Hắc đạo (Chu Tước) |
| TSáu, 28/7 | 7/6 | Giáp Dần | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| TBảy, 29/7 | 8/6 | Ất Mão | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| CN, 30/7 | 9/6 | Bính Thìn | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| THai, 31/7 | 10/6 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
Xem giờ hoàng đạo, giờ xuất hành từng ngày