Lịch âm tháng 11 năm 2025
Tháng 11/2025 dương lịch bắt đầu từ ngày 12 tháng Chín năm Ất Tỵ và kết thúc vào ngày 11 tháng Mười năm Ất Tỵ. Ngày âm tính theo giờ Việt Nam (UTC+7). Ô nền xanh là ngày hoàng đạo; số nhỏ là ngày âm, “1/x” là mùng 1 tháng x âm.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | |||||
| 314 | 415 | 516 | 617 | 718 | 819 | 920 |
| 1021 | 1122 | 1223 | 1324 | 1425 | 1526 | 1627 |
| 1728 | 1829 | 1930 | 201/10 | 212 | 223 | 234 |
| 245 | 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 |
Ngày đáng chú ý
- Thứ Ba, 4/11/2025 – ngày Rằm tháng Chín năm Ất Tỵ
- Thứ Sáu, 7/11/2025 – ngày 18 tháng Chín năm Ất Tỵ · bắt đầu tiết Lập đông
- Thứ Năm, 20/11/2025 – mùng 1 tháng Mười năm Ất Tỵ · Nhà giáo Việt Nam
- Thứ Bảy, 22/11/2025 – ngày 3 tháng Mười năm Ất Tỵ · bắt đầu tiết Tiểu tuyết
- Thứ Bảy, 29/11/2025 – ngày 10 tháng Mười năm Ất Tỵ · Tết Thường tân
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Ngày | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|
| TBảy, 1/11 | 12/9 | Giáp Tuất | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| CN, 2/11 | 13/9 | Ất Hợi | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| THai, 3/11 | 14/9 | Bính Tý | Hắc đạo (Thiên Lao) |
| TBa, 4/11 | 15/9 | Đinh Sửu | Hắc đạo (Huyền Vũ) |
| TTư, 5/11 | 16/9 | Mậu Dần | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| TNăm, 6/11 | 17/9 | Kỷ Mão | Hắc đạo (Câu Trận) |
| TSáu, 7/11 | 18/9 | Canh Thìn | Hoàng đạo (Thanh Long) |
| TBảy, 8/11 | 19/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạo (Minh Đường) |
| CN, 9/11 | 20/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| THai, 10/11 | 21/9 | Quý Mùi | Hắc đạo (Chu Tước) |
| TBa, 11/11 | 22/9 | Giáp Thân | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| TTư, 12/11 | 23/9 | Ất Dậu | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| TNăm, 13/11 | 24/9 | Bính Tuất | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| TSáu, 14/11 | 25/9 | Đinh Hợi | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| TBảy, 15/11 | 26/9 | Mậu Tý | Hắc đạo (Thiên Lao) |
| CN, 16/11 | 27/9 | Kỷ Sửu | Hắc đạo (Huyền Vũ) |
| THai, 17/11 | 28/9 | Canh Dần | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| TBa, 18/11 | 29/9 | Tân Mão | Hắc đạo (Câu Trận) |
| TTư, 19/11 | 30/9 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo (Thanh Long) |
| TNăm, 20/11 | 1/10 | Quý Tỵ | Hắc đạo (Câu Trận) Nhà giáo Việt Nam |
| TSáu, 21/11 | 2/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo (Thanh Long) |
| TBảy, 22/11 | 3/10 | Ất Mùi | Hoàng đạo (Minh Đường) |
| CN, 23/11 | 4/10 | Bính Thân | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| THai, 24/11 | 5/10 | Đinh Dậu | Hắc đạo (Chu Tước) |
| TBa, 25/11 | 6/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| TTư, 26/11 | 7/10 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| TNăm, 27/11 | 8/10 | Canh Tý | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| TSáu, 28/11 | 9/10 | Tân Sửu | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| TBảy, 29/11 | 10/10 | Nhâm Dần | Hắc đạo (Thiên Lao) Tết Thường tân |
| CN, 30/11 | 11/10 | Quý Mão | Hắc đạo (Huyền Vũ) |