Trang chủ › Lịch âm › 1/2028

Lịch âm tháng 1 năm 2028

Tháng 1/2028 dương lịch bắt đầu từ ngày 5 tháng Chạp năm Đinh Mùi và kết thúc vào ngày 6 tháng Giêng năm Mậu Thân. Ngày âm tính theo giờ Việt Nam (UTC+7). Ô nền xanh là ngày hoàng đạo; số nhỏ là ngày âm, “1/x” là mùng 1 tháng x âm.

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
1014111512161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/1272283294305
316

Ngày đáng chú ý

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchNgàyTốt/xấu
TBảy, 1/15/12Ất DậuHắc đạo (Câu Trận)
Tết Dương lịch
CN, 2/16/12Bính TuấtHoàng đạo (Thanh Long)
THai, 3/17/12Đinh HợiHoàng đạo (Minh Đường)
TBa, 4/18/12Mậu TýHắc đạo (Thiên Hình)
TTư, 5/19/12Kỷ SửuHắc đạo (Chu Tước)
TNăm, 6/110/12Canh DầnHoàng đạo (Kim Quỹ)
TSáu, 7/111/12Tân MãoHoàng đạo (Thiên Đức)
TBảy, 8/112/12Nhâm ThìnHắc đạo (Bạch Hổ)
CN, 9/113/12Quý TỵHoàng đạo (Ngọc Đường)
THai, 10/114/12Giáp NgọHắc đạo (Thiên Lao)
TBa, 11/115/12Ất MùiHắc đạo (Huyền Vũ)
TTư, 12/116/12Bính ThânHoàng đạo (Tư Mệnh)
TNăm, 13/117/12Đinh DậuHắc đạo (Câu Trận)
TSáu, 14/118/12Mậu TuấtHoàng đạo (Thanh Long)
TBảy, 15/119/12Kỷ HợiHoàng đạo (Minh Đường)
CN, 16/120/12Canh TýHắc đạo (Thiên Hình)
THai, 17/121/12Tân SửuHắc đạo (Chu Tước)
TBa, 18/122/12Nhâm DầnHoàng đạo (Kim Quỹ)
TTư, 19/123/12Quý MãoHoàng đạo (Thiên Đức)
Ông Công Ông Táo
TNăm, 20/124/12Giáp ThìnHắc đạo (Bạch Hổ)
TSáu, 21/125/12Ất TỵHoàng đạo (Ngọc Đường)
TBảy, 22/126/12Bính NgọHắc đạo (Thiên Lao)
CN, 23/127/12Đinh MùiHắc đạo (Huyền Vũ)
THai, 24/128/12Mậu ThânHoàng đạo (Tư Mệnh)
TBa, 25/129/12Kỷ DậuHắc đạo (Câu Trận)
Giao thừa
TTư, 26/11/1Canh TuấtHoàng đạo (Tư Mệnh)
Tết Nguyên đán
TNăm, 27/12/1Tân HợiHắc đạo (Câu Trận)
Tết Nguyên đán
TSáu, 28/13/1Nhâm TýHoàng đạo (Thanh Long)
Tết Nguyên đán
TBảy, 29/14/1Quý SửuHoàng đạo (Minh Đường)
CN, 30/15/1Giáp DầnHắc đạo (Thiên Hình)
THai, 31/16/1Ất MãoHắc đạo (Chu Tước)
‹ Tháng 12/2027Tháng 2/2028 ›
Xem giờ hoàng đạo, giờ xuất hành từng ngày