Lịch âm tháng 2 năm 2028
Tháng 2/2028 dương lịch bắt đầu từ ngày 7 tháng Giêng năm Mậu Thân và kết thúc vào ngày 5 tháng Hai năm Mậu Thân. Ngày âm tính theo giờ Việt Nam (UTC+7). Ô nền xanh là ngày hoàng đạo; số nhỏ là ngày âm, “1/x” là mùng 1 tháng x âm.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | |
| 713 | 814 | 915 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 |
| 1420 | 1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 |
| 2127 | 2228 | 2329 | 2430 | 251/2 | 262 | 273 |
| 284 | 295 |
Ngày đáng chú ý
- Thứ Năm, 3/2/2028 – ngày 9 tháng Giêng năm Mậu Thân · Thành lập Đảng CSVN
- Thứ Sáu, 4/2/2028 – ngày 10 tháng Giêng năm Mậu Thân · bắt đầu tiết Lập xuân
- Thứ Tư, 9/2/2028 – ngày Rằm tháng Giêng năm Mậu Thân · Tết Nguyên tiêu
- Thứ Hai, 14/2/2028 – ngày 20 tháng Giêng năm Mậu Thân · Lễ Tình nhân
- Thứ Bảy, 19/2/2028 – ngày 25 tháng Giêng năm Mậu Thân · bắt đầu tiết Vũ thủy
- Thứ Sáu, 25/2/2028 – mùng 1 tháng Hai năm Mậu Thân
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Ngày | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|
| TBa, 1/2 | 7/1 | Bính Thìn | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| TTư, 2/2 | 8/1 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| TNăm, 3/2 | 9/1 | Mậu Ngọ | Hắc đạo (Bạch Hổ) Thành lập Đảng CSVN |
| TSáu, 4/2 | 10/1 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| TBảy, 5/2 | 11/1 | Canh Thân | Hắc đạo (Thiên Lao) |
| CN, 6/2 | 12/1 | Tân Dậu | Hắc đạo (Huyền Vũ) |
| THai, 7/2 | 13/1 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| TBa, 8/2 | 14/1 | Quý Hợi | Hắc đạo (Câu Trận) |
| TTư, 9/2 | 15/1 | Giáp Tý | Hoàng đạo (Thanh Long) Tết Nguyên tiêu |
| TNăm, 10/2 | 16/1 | Ất Sửu | Hoàng đạo (Minh Đường) |
| TSáu, 11/2 | 17/1 | Bính Dần | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| TBảy, 12/2 | 18/1 | Đinh Mão | Hắc đạo (Chu Tước) |
| CN, 13/2 | 19/1 | Mậu Thìn | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| THai, 14/2 | 20/1 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo (Thiên Đức) Lễ Tình nhân |
| TBa, 15/2 | 21/1 | Canh Ngọ | Hắc đạo (Bạch Hổ) |
| TTư, 16/2 | 22/1 | Tân Mùi | Hoàng đạo (Ngọc Đường) |
| TNăm, 17/2 | 23/1 | Nhâm Thân | Hắc đạo (Thiên Lao) |
| TSáu, 18/2 | 24/1 | Quý Dậu | Hắc đạo (Huyền Vũ) |
| TBảy, 19/2 | 25/1 | Giáp Tuất | Hoàng đạo (Tư Mệnh) |
| CN, 20/2 | 26/1 | Ất Hợi | Hắc đạo (Câu Trận) |
| THai, 21/2 | 27/1 | Bính Tý | Hoàng đạo (Thanh Long) |
| TBa, 22/2 | 28/1 | Đinh Sửu | Hoàng đạo (Minh Đường) |
| TTư, 23/2 | 29/1 | Mậu Dần | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| TNăm, 24/2 | 30/1 | Kỷ Mão | Hắc đạo (Chu Tước) |
| TSáu, 25/2 | 1/2 | Canh Thìn | Hắc đạo (Thiên Hình) |
| TBảy, 26/2 | 2/2 | Tân Tỵ | Hắc đạo (Chu Tước) |
| CN, 27/2 | 3/2 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo (Kim Quỹ) |
| THai, 28/2 | 4/2 | Quý Mùi | Hoàng đạo (Thiên Đức) |
| TBa, 29/2 | 5/2 | Giáp Thân | Hắc đạo (Bạch Hổ) |